Trang chủ199550 • KOSDAQ
add
LaserOptek Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.270,00 ₩
Phạm vi một năm
4.400,00 ₩ - 10.869,67 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
78,24 T KRW
Số lượng trung bình
404,55 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,66 T | -7,78% |
Chi phí hoạt động | 6,67 T | 80,87% |
Thu nhập ròng | -2,53 T | -1.221,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -38,02 | -1.314,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,05 T | -506,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,52 T | -46,11% |
Tổng tài sản | 36,55 T | -19,40% |
Tổng nợ | 14,37 T | -3,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -33,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,53 T | -1.221,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,17 T | -858,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,02 T | -31,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 619,46 Tr | -78,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 373,65 Tr | -93,37% |
Dòng tiền tự do | -813,69 Tr | 74,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
93