Trang chủ199730 • KOSDAQ
add
BioInfra Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.970,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.885,00 ₩ - 3.980,00 ₩
Phạm vi một năm
3.200,00 ₩ - 7.040,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
19,26 T KRW
Số lượng trung bình
16,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
7,58%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,56 T | 22,95% |
Chi phí hoạt động | 2,86 T | 3,63% |
Thu nhập ròng | -3,58 T | -4.255,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -54,64 | -3.448,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,18 Tr | 97,59% |
Thuế suất hiệu dụng | -33,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,17 T | -26,11% |
Tổng tài sản | 34,96 T | -14,98% |
Tổng nợ | 18,47 T | 36,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,58 T | -4.255,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 963,68 Tr | -32,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -213,75 Tr | -2.128,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -124,85 Tr | -18,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 625,08 Tr | -52,31% |
Dòng tiền tự do | 583,32 Tr | -64,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
141