Trang chủ199820 • KOSDAQ
add
Cheil Electric Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10.080,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
10.050,00 ₩ - 10.460,00 ₩
Phạm vi một năm
7.090,00 ₩ - 14.120,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
228,20 T KRW
Số lượng trung bình
815,98 N
Tỷ số P/E
34,40
Tỷ lệ cổ tức
0,97%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,53 T | -6,57% |
Chi phí hoạt động | 4,94 T | -6,91% |
Thu nhập ròng | -1,88 T | -184,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,22 | -190,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,33 T | 109,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,12 T | -2,52% |
Tổng tài sản | 226,56 T | 3,31% |
Tổng nợ | 68,02 T | 5,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 158,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,88 T | -184,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 572,03 Tr | -89,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,37 T | 69,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,53 T | 551,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -276,07 Tr | 95,00% |
Dòng tiền tự do | -6,34 T | 43,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1955
Trang web
Nhân viên
301