Trang chủ19KA • FRA
add
CorMedix Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5,70 €
Mức chênh lệch một ngày
5,80 € - 5,80 €
Phạm vi một năm
5,00 € - 14,60 €
Giá trị vốn hóa thị trường
557,31 Tr USD
Số lượng trung bình
530,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 128,62 Tr | 312,10% |
Chi phí hoạt động | 48,12 Tr | 180,58% |
Thu nhập ròng | 14,02 Tr | 4,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,90 | -74,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,16 | -27,24% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 79,76 Tr | 510,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 75,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 148,53 Tr | 187,36% |
Tổng tài sản | 826,14 Tr | 595,14% |
Tổng nợ | 420,84 Tr | 1.130,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 405,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 79,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 21,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 32,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,02 Tr | 4,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 94,46 Tr | 1.782,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,30 Tr | 1.185,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,41 Tr | -112,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 96,34 Tr | 1.695,79% |
Dòng tiền tự do | 80,79 Tr | 833,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
191