Trang chủ1BU • FRA
add
Avant Brands Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,40 €
Mức chênh lệch một ngày
0,39 € - 0,41 €
Phạm vi một năm
0,33 € - 0,74 €
Giá trị vốn hóa thị trường
9,41 Tr CAD
Số lượng trung bình
35,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,38 Tr | -14,53% |
Chi phí hoạt động | 2,70 Tr | -14,82% |
Thu nhập ròng | -2,98 Tr | 77,28% |
Biên lợi nhuận ròng | -31,80 | 73,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,70 Tr | 136,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,90 Tr | -28,66% |
Tổng tài sản | 49,24 Tr | -17,20% |
Tổng nợ | 24,44 Tr | -8,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,98 Tr | 77,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,08 Tr | 268,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,00 N | 93,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,59 Tr | -1.369,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 490,00 N | 134,98% |
Dòng tiền tự do | -3,14 Tr | -757,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
180