Trang chủ1FT • FRA
add
Sitowise Group Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
2,27 €
Mức chênh lệch một ngày
2,27 € - 2,28 €
Phạm vi một năm
2,04 € - 2,69 €
Giá trị vốn hóa thị trường
84,95 Tr EUR
Số lượng trung bình
4,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,20 Tr | 2,96% |
Chi phí hoạt động | 9,38 Tr | -0,89% |
Thu nhập ròng | -39,89 Tr | -2.363,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -79,46 | -2.293,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,06 | -2.554,35% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,80 Tr | 4,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,60 Tr | 29,43% |
Tổng tài sản | 229,86 Tr | -13,93% |
Tổng nợ | 153,00 Tr | 0,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 76,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -39,89 Tr | -2.363,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,48 Tr | 20,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,73 Tr | 410,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,12 Tr | 4,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,14 Tr | 81,35% |
Dòng tiền tự do | 11,46 Tr | 15,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
1.892