Trang chủ200029 • SHE
add
Shenzhen Special Economic Zone Real Estate (Group) Ord Shs B
Giá đóng cửa hôm trước
3,86 $
Mức chênh lệch một ngày
3,77 $ - 3,93 $
Phạm vi một năm
2,43 $ - 5,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,81 T CNY
Số lượng trung bình
179,24 N
Tỷ số P/E
38,87
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 584,02 Tr | 193,79% |
Chi phí hoạt động | 38,59 Tr | -23,17% |
Thu nhập ròng | -45,16 Tr | 75,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,73 | 91,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 137,55 Tr | 135,81% |
Thuế suất hiệu dụng | -150,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,33 T | -12,00% |
Tổng tài sản | 3,88 T | -35,15% |
Tổng nợ | 413,30 Tr | -84,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,01 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -45,16 Tr | 75,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,31 Tr | -132,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 62,87 Tr | 224,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -64,42 Tr | -295,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,90 Tr | 91,28% |
Dòng tiền tự do | 146,30 Tr | -20,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 1, 1980
Trang web
Nhân viên
210