Trang chủ200045 • SHE
add
Shenzhen Textile (Holdings) Ord Shs B
Giá đóng cửa hôm trước
4,64 $
Mức chênh lệch một ngày
4,51 $ - 4,62 $
Phạm vi một năm
3,69 $ - 5,09 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,77 T CNY
Số lượng trung bình
103,06 N
Tỷ số P/E
33,46
Tỷ lệ cổ tức
1,57%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 776,31 Tr | -4,53% |
Chi phí hoạt động | 44,55 Tr | -22,32% |
Thu nhập ròng | 8,97 Tr | -14,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,16 | -10,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,47 Tr | -54,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,19 T | 10,62% |
Tổng tài sản | 5,42 T | 3,56% |
Tổng nợ | 1,13 T | 13,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 506,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,97 Tr | -14,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 177,66 Tr | 177,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -241,87 Tr | -497,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 127,69 Tr | 175,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 60,07 Tr | 147,33% |
Dòng tiền tự do | 28,92 Tr | -85,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 4, 1982
Trang web
Nhân viên
1.404