Trang chủ200058 • SHE
add
Shenzhen Seg Ord Shs B
Giá đóng cửa hôm trước
1,84 $
Mức chênh lệch một ngày
1,82 $ - 1,84 $
Phạm vi một năm
1,58 $ - 2,05 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,98 T CNY
Số lượng trung bình
244,70 N
Tỷ số P/E
32,47
Tỷ lệ cổ tức
0,68%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 470,40 Tr | 0,55% |
Chi phí hoạt động | 95,25 Tr | 52,47% |
Thu nhập ròng | -23,49 Tr | -4.056,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,99 | -4.058,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 95,79 Tr | 494,09% |
Thuế suất hiệu dụng | -115,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,04 T | -2,02% |
Tổng tài sản | 4,98 T | -1,78% |
Tổng nợ | 2,53 T | -2,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,23 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -23,49 Tr | -4.056,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 243,58 Tr | 32,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -328,90 Tr | -5.456,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -28,88 Tr | 4,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -114,21 Tr | -177,54% |
Dòng tiền tự do | 438,65 Tr | 13,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 7, 1996
Trang web
Nhân viên
7.186