Trang chủ200230 • KOSDAQ
add
Telcon RF Pharmaceutical Inc
Giá đóng cửa hôm trước
865,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
817,00 ₩ - 884,00 ₩
Phạm vi một năm
685,00 ₩ - 4.405,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
57,49 T KRW
Số lượng trung bình
482,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,32 T | -3,73% |
Chi phí hoạt động | 1,84 T | -35,54% |
Thu nhập ròng | 9,85 T | 180,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 73,94 | 183,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,05 T | -7,22% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,12 T | 220,07% |
Tổng tài sản | 156,67 T | 2,01% |
Tổng nợ | 47,85 T | -32,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 108,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 132,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,85 T | 180,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,37 T | 400,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,07 T | 35,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -541,12 Tr | -104,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,26 T | -162,84% |
Dòng tiền tự do | -17,78 T | -505,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
124