Trang chủ200350 • KOSDAQ
add
Artist Studio Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4.450,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.420,00 ₩ - 4.540,00 ₩
Phạm vi một năm
3.710,00 ₩ - 20.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
45,08 T KRW
Số lượng trung bình
43,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,12 T | -15,85% |
Chi phí hoạt động | 664,82 Tr | -91,97% |
Thu nhập ròng | -3,04 T | 78,23% |
Biên lợi nhuận ròng | -97,26 | 74,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -365,59 Tr | 96,84% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,45 T | -41,30% |
Tổng tài sản | 51,83 T | -12,55% |
Tổng nợ | 2,29 T | -55,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 49,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,04 T | 78,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,33 T | 210,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,89 T | -23,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,97 T | -174,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,54 T | 0,68% |
Dòng tiền tự do | 3,08 T | 6.970,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
12