Trang chủ200470 • KOSDAQ
add
APact Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.360,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.600,00 ₩ - 7.460,00 ₩
Phạm vi một năm
1.988,00 ₩ - 9.890,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
282,56 T KRW
Số lượng trung bình
1,42 Tr
Tỷ số P/E
290,81
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,59 T | 143,68% |
Chi phí hoạt động | 870,47 Tr | 4,42% |
Thu nhập ròng | 7,56 T | 120,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,19 | 108,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,18 T | 906,88% |
Thuế suất hiệu dụng | -13,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,23 T | 64,08% |
Tổng tài sản | 181,86 T | 11,92% |
Tổng nợ | 111,67 T | 4,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 70,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,56 T | 120,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,68 T | 763,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,58 T | -2.009,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,81 T | 164,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,87 T | 123,56% |
Dòng tiền tự do | 6,65 T | -58,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
440