Trang chủ2006 • TPE
add
Tung Ho Steel Enterprise Corp
Giá đóng cửa hôm trước
68,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
68,70 NT$ - 69,80 NT$
Phạm vi một năm
58,70 NT$ - 84,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
50,60 T TWD
Số lượng trung bình
4,12 Tr
Tỷ số P/E
10,76
Tỷ lệ cổ tức
6,20%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,83 T | -7,86% |
Chi phí hoạt động | 706,58 Tr | -3,84% |
Thu nhập ròng | 1,40 T | 22,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,11 | 32,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,90 | 21,79% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,91 T | 7,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,38 T | -15,55% |
Tổng tài sản | 52,00 T | -5,25% |
Tổng nợ | 17,53 T | -20,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 730,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,40 T | 22,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,31 T | 43,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -483,41 Tr | -145,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,82 T | 15,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,86 Tr | 101,50% |
Dòng tiền tự do | 1,45 T | 12,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1946
Trang web
Nhân viên
1.933