Trang chủ200710 • KOSDAQ
add
ADTechnology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
51.700,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
47.500,00 ₩ - 52.200,00 ₩
Phạm vi một năm
12.630,00 ₩ - 61.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
650,36 T KRW
Số lượng trung bình
365,40 N
Tỷ số P/E
173,11
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 61,04 T | 186,05% |
Chi phí hoạt động | 7,15 T | -2,63% |
Thu nhập ròng | 5,52 T | 163,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,04 | 122,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,65 T | 190,84% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 58,64 T | -34,74% |
Tổng tài sản | 293,47 T | 19,83% |
Tổng nợ | 157,56 T | 39,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 135,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,52 T | 163,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,17 T | -258,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,84 T | -47,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,62 T | 4.709,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,95 T | -65,97% |
Dòng tiền tự do | -32,31 T | -989,60% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
348