Trang chủ200780 • KOSDAQ
add
BCWorldPharm Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.540,00 ₩
Phạm vi một năm
3.827,27 ₩ - 6.030,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
48,37 T KRW
Số lượng trung bình
25,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,00%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,28 T | -5,78% |
Chi phí hoạt động | 7,34 T | 8,81% |
Thu nhập ròng | -983,61 Tr | -762,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,85 | -802,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,76 T | -29,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 119,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,81 T | -13,91% |
Tổng tài sản | 176,80 T | 0,28% |
Tổng nợ | 104,30 T | 3,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 72,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -983,61 Tr | -762,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,13 T | 443,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,24 T | 545,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -934,20 Tr | -155,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,42 T | 168,28% |
Dòng tiền tự do | 440,30 Tr | 178,69% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
271