Trang chủ201490 • KOSDAQ
add
Me 2 On Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.760,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.760,00 ₩ - 2.840,00 ₩
Phạm vi một năm
1.610,00 ₩ - 8.240,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
91,43 T KRW
Số lượng trung bình
426,76 N
Tỷ số P/E
101,94
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 52,86 T | 138,26% |
Chi phí hoạt động | 11,34 T | 17,99% |
Thu nhập ròng | -3,21 T | 22,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,08 | 67,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,32 T | 59,18% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 91,10 T | 16,62% |
Tổng tài sản | 264,88 T | -8,99% |
Tổng nợ | 22,72 T | -55,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 242,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,21 T | 22,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,52 T | 152,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -46,49 T | -44,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,79 T | 55,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -42,96 T | -24,76% |
Dòng tiền tự do | 6,36 T | 311,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
42