Trang chủ2029 • TPE
add
Sheng Yu Steel Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
20,65 NT$
Mức chênh lệch một ngày
20,35 NT$ - 20,65 NT$
Phạm vi một năm
19,90 NT$ - 26,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,54 T TWD
Số lượng trung bình
184,10 N
Tỷ số P/E
27,37
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,89 T | -22,51% |
Chi phí hoạt động | 237,18 Tr | 11,90% |
Thu nhập ròng | 86,54 Tr | -53,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,00 | -40,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 164,87 Tr | -38,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,14 T | 7,24% |
Tổng tài sản | 11,32 T | -1,68% |
Tổng nợ | 1,16 T | -5,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 321,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 86,54 Tr | -53,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 406,82 Tr | 2.228,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -218,16 Tr | 76,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 46,02 Tr | 69,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 232,27 Tr | 125,23% |
Dòng tiền tự do | 35,95 Tr | 132,58% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
640