Trang chủ203400 • KOSDAQ
add
Abion Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.290,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.255,00 ₩ - 2.355,00 ₩
Phạm vi một năm
1.911,11 ₩ - 6.135,58 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
205,43 T KRW
Số lượng trung bình
991,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 66,43 Tr | -69,48% |
Chi phí hoạt động | 5,62 T | -47,97% |
Thu nhập ròng | -7,43 T | -15,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,18 N | -278,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,45 T | 48,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,37 T | 1.079,05% |
Tổng tài sản | 80,57 T | 26,32% |
Tổng nợ | 12,21 T | -65,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 112,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -26,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,43 T | -15,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,91 T | -269,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,23 T | -11,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 53,50 T | 497,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 33,37 T | 2.013,69% |
Dòng tiền tự do | -15,61 T | -1.585,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
38