Trang chủ203450 • KOSDAQ
add
Union Biometrics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.085,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.035,00 ₩ - 3.110,00 ₩
Phạm vi một năm
2.705,00 ₩ - 4.230,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
43,50 T KRW
Số lượng trung bình
101,72 N
Tỷ số P/E
18,50
Tỷ lệ cổ tức
2,91%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,44 T | -48,11% |
Chi phí hoạt động | 4,27 T | -6,01% |
Thu nhập ròng | 447,25 Tr | -88,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,33 | -76,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 321,23 Tr | -90,50% |
Thuế suất hiệu dụng | -171,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,70 T | -69,21% |
Tổng tài sản | 62,57 T | -11,78% |
Tổng nợ | 21,08 T | -27,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 447,25 Tr | -88,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,00 T | -93,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,15 T | 116,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -135,83 Tr | -1.027,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,98 T | -66,62% |
Dòng tiền tự do | 3,64 T | -70,79% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
139