Trang chủ203690 • KOSDAQ
add
Ark Solutions Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4.425,00 ₩
Phạm vi một năm
4.300,00 ₩ - 4.580,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
69,65 T KRW
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,03 T | -64,11% |
Chi phí hoạt động | 2,04 T | 60,48% |
Thu nhập ròng | -4,11 T | -14,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -135,44 | -218,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,79 T | -362,79% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,38 T | -82,07% |
Tổng tài sản | 42,45 T | -30,46% |
Tổng nợ | 16,49 T | -53,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,11 T | -14,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,38 T | -151,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,06 T | -292,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,76 T | 294,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -687,22 Tr | -118,64% |
Dòng tiền tự do | -597,73 Tr | -118,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
55