Trang chủ204610 • KOSDAQ
add
T3 Entertainment Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.490,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.465,00 ₩ - 2.580,00 ₩
Phạm vi một năm
1.534,00 ₩ - 2.960,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
139,98 T KRW
Số lượng trung bình
899,40 N
Tỷ số P/E
8,38
Tỷ lệ cổ tức
5,50%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,11 T | 22,79% |
Chi phí hoạt động | 10,97 T | -20,79% |
Thu nhập ròng | 5,50 T | 88,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,14 | 53,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,10 T | 140,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 71,85 T | -13,13% |
Tổng tài sản | 124,76 T | 1,77% |
Tổng nợ | 14,27 T | -23,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 110,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,50 T | 88,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,64 T | -314,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 509,74 Tr | -84,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,92 T | -25,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,00 T | -306,32% |
Dòng tiền tự do | -2,57 T | -216,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
279