Trang chủ205470 • KOSDAQ
add
Humasis Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
727,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
725,00 ₩ - 767,00 ₩
Phạm vi một năm
663,00 ₩ - 1.945,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
98,20 T KRW
Số lượng trung bình
2,02 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,42 T | -46,09% |
Chi phí hoạt động | 3,00 T | -56,35% |
Thu nhập ròng | -8,53 T | 72,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -132,94 | 48,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,87 T | 35,23% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 205,80 T | 5,71% |
Tổng tài sản | 327,03 T | -1,47% |
Tổng nợ | 91,66 T | 10,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 235,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 113,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,53 T | 72,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,83 T | -44,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -402,28 Tr | 79,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -228,03 Tr | 87,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,28 T | 558,88% |
Dòng tiền tự do | 15,19 T | 204,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
70