Trang chủ205500 • KOSDAQ
add
Nexus Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.629,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.597,00 ₩ - 1.661,00 ₩
Phạm vi một năm
1.421,00 ₩ - 4.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
104,12 T KRW
Số lượng trung bình
212,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,60 T | 1.313,66% |
Chi phí hoạt động | 11,05 T | 266,92% |
Thu nhập ròng | -2,08 T | -82,41% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,91 | 87,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 983,69 Tr | 152,33% |
Thuế suất hiệu dụng | -11,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,03 T | -78,46% |
Tổng tài sản | 74,00 T | 118,92% |
Tổng nợ | 43,90 T | 451,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,08 T | -82,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,16 T | -116,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,19 T | 692,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -211,58 Tr | -104,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,17 T | -250,97% |
Dòng tiền tự do | 1,20 T | 1.110,81% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
116