Trang chủ206400 • KOSDAQ
add
Beno TNR Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.176,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.141,00 ₩ - 1.184,00 ₩
Phạm vi một năm
991,00 ₩ - 2.775,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
44,22 T KRW
Số lượng trung bình
171,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,02 T | -65,92% |
Chi phí hoạt động | 2,48 T | -59,54% |
Thu nhập ròng | -6,00 T | -121,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -588,25 | -550,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,36 T | 71,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,08 T | -55,52% |
Tổng tài sản | 78,94 T | -24,64% |
Tổng nợ | 7,09 T | -25,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 71,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,00 T | -121,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -978,43 Tr | -280,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,17 T | 123,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -278,69 Tr | -102,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,90 T | 151,46% |
Dòng tiền tự do | 10,71 T | 662,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
22