Trang chủ206640 • KOSDAQ
add
Boditech Med Inc
Giá đóng cửa hôm trước
10.670,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
10.650,00 ₩ - 10.990,00 ₩
Phạm vi một năm
10.600,00 ₩ - 18.670,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
234,20 T KRW
Số lượng trung bình
100,36 N
Tỷ số P/E
9,79
Tỷ lệ cổ tức
1,40%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,57 T | 33,12% |
Chi phí hoạt động | 18,75 T | 33,50% |
Thu nhập ròng | 1,27 T | -73,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,05 | -80,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,68 T | 75,18% |
Thuế suất hiệu dụng | -58,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,72 T | -38,88% |
Tổng tài sản | 281,63 T | 10,59% |
Tổng nợ | 37,46 T | 18,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 244,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,27 T | -73,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,46 T | 14,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,08 T | -4.177,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -217,74 Tr | -108,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,00 T | -75,79% |
Dòng tiền tự do | 1,50 T | -18,89% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
515