Trang chủ2069 • TPE
add
Yuen Chang Stainless Steel Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
18,55 NT$
Mức chênh lệch một ngày
18,35 NT$ - 18,55 NT$
Phạm vi một năm
13,50 NT$ - 21,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,07 T TWD
Số lượng trung bình
311,38 N
Tỷ số P/E
11,40
Tỷ lệ cổ tức
4,88%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,38 T | -12,83% |
Chi phí hoạt động | 141,80 Tr | -6,56% |
Thu nhập ròng | 87,54 Tr | 7,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,68 | 23,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 159,24 Tr | -16,39% |
Thuế suất hiệu dụng | -13,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 150,36 Tr | 3,00% |
Tổng tài sản | 9,02 T | -1,68% |
Tổng nợ | 4,86 T | -6,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 166,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 87,54 Tr | 7,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 251,48 Tr | 221,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -178,35 Tr | -233,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -244,57 Tr | -215,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -84,75 Tr | -56,77% |
Dòng tiền tự do | -161,96 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
530