Trang chủ207760 • KOSDAQ
add
Mr Blue Corp
Giá đóng cửa hôm trước
989,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
950,00 ₩ - 1.005,00 ₩
Phạm vi một năm
845,00 ₩ - 2.235,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
81,83 T KRW
Số lượng trung bình
727,91 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,51 T | -13,15% |
Chi phí hoạt động | 16,03 T | -25,44% |
Thu nhập ròng | -16,51 T | -80,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -100,03 | -108,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,20 T | 211,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,18 T | 2,86% |
Tổng tài sản | 66,71 T | -29,67% |
Tổng nợ | 26,30 T | -27,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 82,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,51 T | -80,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,28 T | 1.453,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -163,06 Tr | -147,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -359,24 Tr | -97.349,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 771,78 Tr | 199,61% |
Dòng tiền tự do | -1,06 T | -127,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 11, 2002
Trang web
Nhân viên
107