Trang chủ208140 • KOSDAQ
add
Jungdawn Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.425,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.435,00 ₩ - 2.465,00 ₩
Phạm vi một năm
2.410,00 ₩ - 2.850,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
80,40 T KRW
Số lượng trung bình
186,87 N
Tỷ số P/E
13,24
Tỷ lệ cổ tức
8,13%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,27 T | -15,36% |
Chi phí hoạt động | 4,22 T | -29,02% |
Thu nhập ròng | 455,70 Tr | -54,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,33 | -46,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,37 T | -42,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,38 T | 34,99% |
Tổng tài sản | 215,04 T | -2,09% |
Tổng nợ | 83,46 T | -2,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 131,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 455,70 Tr | -54,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,05 T | -1.127,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -545,12 Tr | 93,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -644,65 Tr | -133,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,24 T | 64,29% |
Dòng tiền tự do | -2,14 T | 85,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
275