Trang chủ208370 • KOSDAQ
add
Selvas Healthcare Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4.190,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.200,00 ₩ - 4.315,00 ₩
Phạm vi một năm
3.405,00 ₩ - 7.490,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
109,40 T KRW
Số lượng trung bình
1,02 Tr
Tỷ số P/E
28,20
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,20 T | 11,30% |
Chi phí hoạt động | 4,94 T | 36,32% |
Thu nhập ròng | 3,64 T | 73,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,72 | 56,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 188,20 Tr | -86,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,38 T | 1,10% |
Tổng tài sản | 78,99 T | 12,48% |
Tổng nợ | 7,86 T | 22,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 71,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,64 T | 73,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,36 T | -29,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -450,18 Tr | -11,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -292,77 Tr | -361,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 742,43 Tr | -68,33% |
Dòng tiền tự do | 728,24 Tr | 130,67% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
128