Trang chủ208710 • KOSDAQ
add
Photon Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.005,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.000,00 ₩ - 2.050,00 ₩
Phạm vi một năm
662,00 ₩ - 3.820,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
26,43 T KRW
Số lượng trung bình
52,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,60 T | 13,07% |
Chi phí hoạt động | 2,33 T | 25,46% |
Thu nhập ròng | -177,67 Tr | 93,36% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,44 | 94,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,89 T | 85,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 118,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,84 T | -39,02% |
Tổng tài sản | 92,71 T | -6,26% |
Tổng nợ | 45,13 T | 0,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -177,67 Tr | 93,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,20 T | 331,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,51 T | -129,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 104,23 Tr | -93,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -145,74 Tr | -121,84% |
Dòng tiền tự do | -115,10 Tr | -123,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
37