Trang chủ20B • FRA
add
BioMark Diagnostics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,34 €
Mức chênh lệch một ngày
0,34 € - 0,37 €
Phạm vi một năm
0,13 € - 0,42 €
Giá trị vốn hóa thị trường
63,05 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,73 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,92 N | -82,07% |
Chi phí hoạt động | 526,42 N | 57,79% |
Thu nhập ròng | -380,32 N | -13,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,50 N | -533,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -515,36 N | -77,16% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,29 Tr | 1.351,96% |
Tổng tài sản | 2,14 Tr | 143,64% |
Tổng nợ | 1,63 Tr | -17,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 508,03 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 105,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -64,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -90,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -380,32 N | -13,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -201,54 N | -6,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -591,82 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 559,53 N | 129,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -233,84 N | -533,54% |
Dòng tiền tự do | -104,58 N | -66,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web