Trang chủ2104 • TPE
add
International CSRC Invst Hldn C Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,25 NT$
Mức chênh lệch một ngày
12,05 NT$ - 12,40 NT$
Phạm vi một năm
9,33 NT$ - 14,80 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
12,06 T TWD
Số lượng trung bình
7,16 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,31 T | -15,37% |
Chi phí hoạt động | 378,20 Tr | -6,80% |
Thu nhập ròng | -854,89 Tr | 19,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -25,83 | 4,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -629,97 Tr | -1.730,31% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,28 T | 4,52% |
Tổng tài sản | 49,19 T | -10,25% |
Tổng nợ | 23,68 T | 10,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 970,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -854,89 Tr | 19,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 368,48 Tr | 28,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,85 T | -378,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 617,76 Tr | 117,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,65 T | 6,53% |
Dòng tiền tự do | -218,82 Tr | -166,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 6, 1973
Trang web
Nhân viên
1.537