Trang chủ2108 • TPE
add
Nantex Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
25,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
25,30 NT$ - 25,90 NT$
Phạm vi một năm
21,25 NT$ - 29,85 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
12,61 T TWD
Số lượng trung bình
2,00 Tr
Tỷ số P/E
30,74
Tỷ lệ cổ tức
3,91%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,31 T | -22,52% |
Chi phí hoạt động | 372,61 Tr | -0,18% |
Thu nhập ròng | 129,21 Tr | -25,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,60 | -4,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 293,34 Tr | 1,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,10 T | 4,00% |
Tổng tài sản | 18,36 T | 0,59% |
Tổng nợ | 1,88 T | -13,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 492,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 129,21 Tr | -25,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 757,84 Tr | 5,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,38 T | -210,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -284,63 Tr | -838,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -582,00 Tr | -126,05% |
Dòng tiền tự do | 527,57 Tr | 2,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
680