Trang chủ2109 • TPE
add
Hwa Fong Rubber Ind Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
14,55 NT$ - 14,65 NT$
Phạm vi một năm
14,55 NT$ - 18,85 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,09 T TWD
Số lượng trung bình
150,95 N
Tỷ số P/E
12,64
Tỷ lệ cổ tức
6,83%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,13 T | -14,05% |
Chi phí hoạt động | 132,32 Tr | 4,50% |
Thu nhập ròng | 106,59 Tr | -21,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,44 | -8,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 171,08 Tr | -21,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,39 T | 20,26% |
Tổng tài sản | 8,55 T | 3,50% |
Tổng nợ | 3,33 T | 10,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 279,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 106,59 Tr | -21,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 243,99 Tr | 50,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -143,54 Tr | -68,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 370,83 Tr | 346,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 564,33 Tr | 1.240,84% |
Dòng tiền tự do | -146,16 Tr | 41,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 9 1945
Nhân viên
3.145