Trang chủ211270 • KOSDAQ
add
Asia Pacific Satellite lnc
Giá đóng cửa hôm trước
15.750,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
16.000,00 ₩ - 16.920,00 ₩
Phạm vi một năm
10.050,00 ₩ - 22.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
243,13 T KRW
Số lượng trung bình
422,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,87 T | -40,53% |
Chi phí hoạt động | 2,27 T | -45,87% |
Thu nhập ròng | 1,21 T | -67,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,62 | -45,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 944,84 Tr | -48,41% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 70,14 T | -15,19% |
Tổng tài sản | 126,28 T | -6,57% |
Tổng nợ | 22,41 T | -25,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 103,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,21 T | -67,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,18 T | -89,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,83 T | -489,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -46,94 Tr | -48,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,73 T | -258,68% |
Dòng tiền tự do | -4,68 T | -166,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
183