Trang chủ2114 • TPE
add
Hsin Yung Chien Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
87,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
87,70 NT$ - 88,50 NT$
Phạm vi một năm
78,40 NT$ - 95,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,85 T TWD
Số lượng trung bình
42,41 N
Tỷ số P/E
15,25
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 438,60 Tr | 8,76% |
Chi phí hoạt động | 36,18 Tr | -8,48% |
Thu nhập ròng | 127,69 Tr | 23,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,11 | 13,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 158,76 Tr | 8,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,91 T | 7,39% |
Tổng tài sản | 3,81 T | 2,13% |
Tổng nợ | 633,88 Tr | 2,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 77,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 127,69 Tr | 23,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 293,80 Tr | 102,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -213,48 Tr | -191,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -19,37 Tr | 23,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 54,69 Tr | -20,73% |
Dòng tiền tự do | 237,15 Tr | 79,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1964
Trang web
Nhân viên
119