Trang chủ2115 • TPE
add
Lu Hai Holding Corp
Giá đóng cửa hôm trước
21,65 NT$
Mức chênh lệch một ngày
21,45 NT$ - 21,60 NT$
Phạm vi một năm
21,00 NT$ - 30,10 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,24 T TWD
Số lượng trung bình
132,40 N
Tỷ số P/E
13,56
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 732,81 Tr | -7,79% |
Chi phí hoạt động | 88,14 Tr | -15,93% |
Thu nhập ròng | 10,32 Tr | -81,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,41 | -80,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 103,55 Tr | -11,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 72,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 844,42 Tr | -18,30% |
Tổng tài sản | 4,64 T | -5,99% |
Tổng nợ | 1,40 T | -16,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 104,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,32 Tr | -81,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,90 Tr | -91,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,24 Tr | 73,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -101,76 Tr | -322,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -67,00 Tr | -164,09% |
Dòng tiền tự do | -39,84 Tr | -165,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
1.246