Trang chủ2117 • TYO
add
Wellneo Sugar Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.872,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.871,00 ¥ - 2.906,00 ¥
Phạm vi một năm
2.100,00 ¥ - 3.050,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
94,37 T JPY
Số lượng trung bình
42,63 N
Tỷ số P/E
15,37
Tỷ lệ cổ tức
3,82%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,74 T | 11,74% |
Chi phí hoạt động | 3,06 T | 11,69% |
Thu nhập ròng | 2,38 T | 23,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,02 | 10,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,67 T | 38,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,37 T | -5,97% |
Tổng tài sản | 104,24 T | 10,83% |
Tổng nợ | 27,78 T | 34,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 76,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,38 T | 23,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,50 T | 20,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -881,00 Tr | 5,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,57 T | -49,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 49,00 Tr | -81,23% |
Dòng tiền tự do | 1,61 T | 20,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 10, 2011
Trang web
Nhân viên
739