Trang chủ2122 • TYO
add
interspace co., ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.193,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.205,00 ¥ - 1.232,00 ¥
Phạm vi một năm
868,00 ¥ - 1.483,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,47 T JPY
Số lượng trung bình
17,25 N
Tỷ số P/E
29,19
Tỷ lệ cổ tức
2,47%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,32 T | 11,92% |
Chi phí hoạt động | 1,77 T | 11,21% |
Thu nhập ròng | 145,96 Tr | 61,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,28 | 44,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 200,64 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 34,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,44 T | -4,70% |
Tổng tài sản | 11,04 T | -1,53% |
Tổng nợ | 5,47 T | -3,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 145,96 Tr | 61,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 11, 1999
Trang web
Nhân viên
405