Trang chủ212560 • KOSDAQ
add
Neooto Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.380,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.330,00 ₩ - 7.630,00 ₩
Phạm vi một năm
4.913,33 ₩ - 14.590,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
88,36 T KRW
Số lượng trung bình
122,26 N
Tỷ số P/E
6,47
Tỷ lệ cổ tức
2,67%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 55,42 T | 0,23% |
Chi phí hoạt động | 2,81 T | -43,14% |
Thu nhập ròng | 2,14 T | -58,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,87 | -58,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,26 T | 31,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 522,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,80 T | -29,70% |
Tổng tài sản | 224,37 T | 3,39% |
Tổng nợ | 86,81 T | -6,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 137,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,14 T | -58,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,56 T | 186,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,67 T | 34,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,27 T | 558,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,13 T | 125,20% |
Dòng tiền tự do | 3,33 T | 153,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
186