Trang chủ212710 • KOSDAQ
add
ISTE Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.020,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.050,00 ₩ - 7.290,00 ₩
Phạm vi một năm
6.970,00 ₩ - 15.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
69,38 T KRW
Số lượng trung bình
202,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,27 T | 0,43% |
Chi phí hoạt động | 2,96 T | 51,03% |
Thu nhập ròng | -2,94 T | -2.436,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -22,18 | -2.434,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,94 T | -1.916,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,48 T | 1.973,25% |
Tổng tài sản | 61,38 T | 15,69% |
Tổng nợ | 40,83 T | -7,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,94 T | -2.436,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,90 T | 437,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,16 T | -463,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,88 T | 280,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,63 T | 3.257,94% |
Dòng tiền tự do | 7,44 T | 2.115,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web