Trang chủ2139 • HKG
add
Bank of Gansu Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,34 $
Mức chênh lệch một ngày
0,33 $ - 0,34 $
Phạm vi một năm
0,21 $ - 0,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,12 T HKD
Số lượng trung bình
3,04 Tr
Tỷ số P/E
7,69
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 694,91 Tr | -3,30% |
Chi phí hoạt động | 645,94 Tr | -0,25% |
Thu nhập ròng | 94,61 Tr | 0,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,61 | 4,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -102,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 61,52 T | 20,88% |
Tổng tài sản | 435,90 T | 5,11% |
Tổng nợ | 401,52 T | 5,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,07 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 94,61 Tr | 0,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,73 T | -20,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,93 T | -473,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,39 T | 139,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,19 T | 744,51% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 11, 2011
Trang web
Nhân viên
4.615