Trang chủ214260 • KOSDAQ
add
Raphas Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9.980,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
9.120,00 ₩ - 10.120,00 ₩
Phạm vi một năm
9.120,00 ₩ - 21.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
83,16 T KRW
Số lượng trung bình
30,54 N
Tỷ số P/E
152,23
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,21 T | -15,93% |
Chi phí hoạt động | 4,05 T | 7,81% |
Thu nhập ròng | -1,56 T | -145,70% |
Biên lợi nhuận ròng | -25,07 | -154,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -29,55 Tr | -108,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,21 T | 21,97% |
Tổng tài sản | 75,08 T | -1,34% |
Tổng nợ | 42,16 T | -0,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,56 T | -145,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,12 T | -69,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -624,18 Tr | -112,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,08 T | -43,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,20 T | -232,74% |
Dòng tiền tự do | 599,46 Tr | 111,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 3 2006
Trang web
Nhân viên
79