Trang chủ214370 • KOSDAQ
add
Caregen Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
106.300,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
102.600,00 ₩ - 111.600,00 ₩
Phạm vi một năm
22.750,00 ₩ - 153.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
5,77 NT KRW
Số lượng trung bình
166,43 N
Tỷ số P/E
261,39
Tỷ lệ cổ tức
0,41%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,31 T | -23,64% |
Chi phí hoạt động | 17,46 T | 201,69% |
Thu nhập ròng | -3,28 T | -164,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,12 | -184,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,70 T | -178,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,05 T | -34,36% |
Tổng tài sản | 231,27 T | -3,92% |
Tổng nợ | 18,80 T | 6,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 212,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 24,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,28 T | -164,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,72 T | 109,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,36 T | 62,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -150,00 Tr | 93,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,66 T | 112,77% |
Dòng tiền tự do | 7,67 T | 197,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
193