Trang chủ214450 • KOSDAQ
add
PharmaResearch Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
292.500,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
286.500,00 ₩ - 299.000,00 ₩
Phạm vi một năm
286.500,00 ₩ - 713.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
3,02 NT KRW
Số lượng trung bình
82,41 N
Tỷ số P/E
20,35
Tỷ lệ cổ tức
1,27%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 143,35 T | 39,06% |
Chi phí hoạt động | 59,58 T | 42,03% |
Thu nhập ròng | 32,57 T | 74,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,72 | 25,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,05 N | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 53,92 T | 43,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 614,37 T | 40,48% |
Tổng tài sản | 1,04 NT | 21,99% |
Tổng nợ | 319,34 T | 11,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 724,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,57 T | 74,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 61,53 T | 55,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -52,31 T | 72,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -605,51 Tr | -100,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,27 T | -75,87% |
Dòng tiền tự do | 51,52 T | 127,54% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
497