Trang chủ214680 • KOSDAQ
add
DR tech Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.681,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.600,00 ₩ - 1.703,00 ₩
Phạm vi một năm
1.560,00 ₩ - 2.365,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
134,98 T KRW
Số lượng trung bình
582,39 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,35 T | -14,61% |
Chi phí hoạt động | 17,27 T | 21,61% |
Thu nhập ròng | -16,55 T | -223,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -70,90 | -279,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,83 T | -2.546,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,30 T | 30,54% |
Tổng tài sản | 201,88 T | 12,56% |
Tổng nợ | 125,11 T | 17,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 76,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 76,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,55 T | -223,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -580,54 Tr | 72,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,98 T | -339,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,95 T | 949,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,33 T | 699,67% |
Dòng tiền tự do | -2,43 T | -149,75% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
363