Trang chủ2146 • TYO
add
UT Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
197,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
197,00 ¥ - 201,00 ¥
Phạm vi một năm
103,80 ¥ - 221,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
118,19 T JPY
Số lượng trung bình
5,14 Tr
Tỷ số P/E
20,00
Tỷ lệ cổ tức
6,69%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,03 T | -11,48% |
Chi phí hoạt động | 5,42 T | -6,71% |
Thu nhập ròng | 2,12 T | 10,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,04 | 25,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,68 T | 8,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,91 T | -9,89% |
Tổng tài sản | 64,72 T | -13,15% |
Tổng nợ | 32,29 T | -6,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 571,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,12 T | 10,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
33.126