Trang chủ215000 • KOSDAQ
add
Golfzon Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
48.650,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
47.900,00 ₩ - 49.500,00 ₩
Phạm vi một năm
47.200,00 ₩ - 77.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
300,59 T KRW
Số lượng trung bình
24,49 N
Tỷ số P/E
11,22
Tỷ lệ cổ tức
8,35%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 111,52 T | -14,86% |
Chi phí hoạt động | 57,77 T | -7,17% |
Thu nhập ròng | -22,06 T | -129,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,78 | -169,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -3,67 N | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,51 T | -30,13% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 163,39 T | 2,92% |
Tổng tài sản | 617,55 T | -7,20% |
Tổng nợ | 178,62 T | -18,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 438,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -22,06 T | -129,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,52 T | -4,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,52 T | -368,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,27 T | -237,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,69 T | -130,06% |
Dòng tiền tự do | 11,57 T | -38,47% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 5 2000
Trang web
Nhân viên
267