Trang chủ215100 • KOSDAQ
add
RoboRobo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.510,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.490,00 ₩ - 6.780,00 ₩
Phạm vi một năm
3.170,00 ₩ - 15.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
134,10 T KRW
Số lượng trung bình
353,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,70 T | -2,46% |
Chi phí hoạt động | 2,89 T | 9,54% |
Thu nhập ròng | -680,15 Tr | -1.285,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,36 | -1.323,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -646,48 Tr | -159,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,85 T | -59,51% |
Tổng tài sản | 31,91 T | -4,46% |
Tổng nợ | 2,10 T | -10,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -680,15 Tr | -1.285,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 178,14 Tr | -62,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 24,06 Tr | -93,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -44,04 Tr | 19,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 143,82 Tr | -81,54% |
Dòng tiền tự do | 198,87 Tr | 110,37% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
63