Trang chủ215600 • KOSDAQ
add
SillaJen Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.730,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.755,00 ₩ - 4.360,00 ₩
Phạm vi một năm
1.873,00 ₩ - 5.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
530,42 T KRW
Số lượng trung bình
1,74 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,91 T | 90,70% |
Chi phí hoạt động | 30,86 T | 12,52% |
Thu nhập ròng | -7,84 T | -13,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -269,13 | 40,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,92 T | -10,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 78,77 T | -35,04% |
Tổng tài sản | 116,81 T | -21,61% |
Tổng nợ | 6,69 T | -61,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 110,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 139,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,84 T | -13,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,69 T | -259,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,04 T | 45,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -111,99 Tr | 39,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -17,80 T | 19,50% |
Dòng tiền tự do | 38,99 T | 458,79% |
Giới thiệu
SillaJen, Inc. is a South Korea-based biotechnology company, with offices in Busan, Yangsan and Seoul, South Korea, and San Francisco, California. Wikipedia
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
57